開発途中で技術的な手詰まりに直面し、一時的に作業が中断しました。
Trong quá trình phát triển, chúng tôi đã gặp phải bế tắc về mặt kỹ thuật, và công việc tạm thời bị gián đoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bế tắc, tắc nghẽn, không có bước đi tiếp theo, không còn cách nào để tiến hành (deadlock, stuck, impasse).
手詰まり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bế tắc, tắc nghẽn, không có bước đi tiếp theo, không còn cách nào để tiến hành (deadlock, stuck, impasse)..
Cách đọc là てづまり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てづまり
Hán Việt: Thủ Cật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
開発途中で技術的な手詰まりに直面し、一時的に作業が中断しました。
Trong quá trình phát triển, chúng tôi đã gặp phải bế tắc về mặt kỹ thuật, và công việc tạm thời bị gián đoạn.
この案件は彼の担当で手詰まりになっているので、一度状況を確認してください。
Dự án này đang bế tắc dưới sự phụ trách của anh ấy, nên hãy kiểm tra tình hình một lần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.