本システムは、無停止でのサービス提供を目標として設計されています。
Hệ thống này được thiết kế với mục tiêu cung cấp dịch vụ không ngừng nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không ngừng, không gián đoạn, hoạt động liên tục (non-stop operation)
無停止 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không ngừng, không gián đoạn, hoạt động liên tục (non-stop operation).
Cách đọc là むていし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi No. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むていし
Hán Việt: Vô Đình Chỉ
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi No
Nguồn/bài: Túi 75
本システムは、無停止でのサービス提供を目標として設計されています。
Hệ thống này được thiết kế với mục tiêu cung cấp dịch vụ không ngừng nghỉ.
データベースのパッチ適用時も、無停止で運用を継続する方式を検討します。
Ngay cả khi áp dụng bản vá cho cơ sở dữ liệu, chúng tôi sẽ xem xét phương pháp vận hành không gián đoạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.