プロジェクトの引継ぎには、全ての仕様変更履歴も含まれるべきです。
Việc bàn giao dự án nên bao gồm cả toàn bộ lịch sử thay đổi đặc tả kỹ thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thay đổi đặc tả kỹ thuật, thay đổi yêu cầu. Sự điều chỉnh các thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu ban đầu của hệ thống/phần mềm.
仕様変更 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi đặc tả kỹ thuật, thay đổi yêu cầu. Sự điều chỉnh các thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu ban đầu của hệ thống/phần mềm..
Cách đọc là しようへんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (仕様変更する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しようへんこう
Hán Việt: Sĩ Dạng Biến Canh
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (仕様変更する)
Nguồn/bài: Túi 76
プロジェクトの引継ぎには、全ての仕様変更履歴も含まれるべきです。
Việc bàn giao dự án nên bao gồm cả toàn bộ lịch sử thay đổi đặc tả kỹ thuật.
度重なる仕様変更により、開発スケジュールが大幅に遅れています。
Do các thay đổi đặc tả kỹ thuật liên tục, lịch trình phát triển đã bị chậm trễ đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.