この設計書の変更履歴を最新の状態に更新してください。
Vui lòng cập nhật nhật ký thay đổi của tài liệu thiết kế này lên trạng thái mới nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lịch sử thay đổi, nhật ký thay đổi (trong tài liệu, code).
変更履歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử thay đổi, nhật ký thay đổi (trong tài liệu, code)..
Cách đọc là へんこうりれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんこうりれき
Hán Việt: Biến Canh Lịch Lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 73
この設計書の変更履歴を最新の状態に更新してください。
Vui lòng cập nhật nhật ký thay đổi của tài liệu thiết kế này lên trạng thái mới nhất.
変更履歴を確認し、どの機能が追加されたかを把握する必要があります。
Cần kiểm tra lịch sử thay đổi để nắm được những chức năng nào đã được thêm vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.