設計段階でリスク評価をしっかり行い、潜在的な問題に対応策を講じるべきです。
Trong giai đoạn thiết kế, cần thực hiện đánh giá rủi ro kỹ lưỡng và đưa ra các biện pháp đối phó với các vấn đề tiềm ẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đánh giá rủi ro, phân tích rủi ro (Quá trình xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án hoặc hệ thống).
リスク評価 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đánh giá rủi ro, phân tích rủi ro (Quá trình xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án hoặc hệ thống)..
Cách đọc là リスクひょうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リスクひょうか
Hán Việt: Bình giá
Loại từ: Danh từ, Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 76
設計段階でリスク評価をしっかり行い、潜在的な問題に対応策を講じるべきです。
Trong giai đoạn thiết kế, cần thực hiện đánh giá rủi ro kỹ lưỡng và đưa ra các biện pháp đối phó với các vấn đề tiềm ẩn.
このシステムのリスク評価報告書は、セキュリティの懸念事項を明確にしています。
Báo cáo đánh giá rủi ro của hệ thống này làm rõ các mối lo ngại về bảo mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.