その機能は要件変更により、しばらく塩漬けにすることになりました。
Chức năng đó đã bị tạm hoãn vô thời hạn do thay đổi yêu cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
(Trong IT) Tạm hoãn vô thời hạn, đóng băng (dự án, tính năng)
塩漬け trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là (Trong IT) Tạm hoãn vô thời hạn, đóng băng (dự án, tính năng).
Cách đọc là しおづけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (塩漬けにする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しおづけ
Hán Việt: Diêm Tí
Loại từ: Danh từ, Động từ する (塩漬けにする)
Nguồn/bài: Túi 76
その機能は要件変更により、しばらく塩漬けにすることになりました。
Chức năng đó đã bị tạm hoãn vô thời hạn do thay đổi yêu cầu.
リソース不足のため、このプロジェクトは現在塩漬け状態です。
Do thiếu tài nguyên, dự án này hiện đang ở trạng thái bị đóng băng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.