設計書には、正常系だけでなく、異常系の動作も詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, không chỉ luồng xử lý bình thường mà cả luồng xử lý bất thường cũng cần được mô tả chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trường hợp bất thường, luồng xử lý lỗi (abnormal case, error handling flow)
異常系 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trường hợp bất thường, luồng xử lý lỗi (abnormal case, error handling flow).
Cách đọc là いじょうけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いじょうけい
Hán Việt: Dị thường hệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
設計書には、正常系だけでなく、異常系の動作も詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, không chỉ luồng xử lý bình thường mà cả luồng xử lý bất thường cũng cần được mô tả chi tiết.
この機能の異常系テストは、まだ完了していません。
Kiểm thử các trường hợp bất thường của chức năng này vẫn chưa hoàn thành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.