システム設計を進める前に、すべての前提条件を明確にする必要があります。
Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, cần làm rõ tất cả các điều kiện tiên quyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điều kiện tiên quyết, giả định, điều kiện ban đầu (được coi là đúng để tiếp tục).
前提条件 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điều kiện tiên quyết, giả định, điều kiện ban đầu (được coi là đúng để tiếp tục)..
Cách đọc là ぜんていじょうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんていじょうけん
Hán Việt: Tiền đề điều kiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
システム設計を進める前に、すべての前提条件を明確にする必要があります。
Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, cần làm rõ tất cả các điều kiện tiên quyết.
この機能は、ユーザーが既にログインしているという前提条件のもとで動作します。
Chức năng này hoạt động dựa trên điều kiện tiên quyết là người dùng đã đăng nhập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.