プロジェクト完了前に、新しい担当者へナレッジトランスファーを徹底的に行いました。
Trước khi dự án hoàn thành, chúng tôi đã thực hiện chuyển giao kiến thức kỹ lưỡng cho người phụ trách mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyển giao tri thức, chuyển giao kiến thức
ナレッジトランスファー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển giao tri thức, chuyển giao kiến thức.
Từ này được viết và đọc là ナレッジトランスファー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ナレッジトランスファー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
プロジェクト完了前に、新しい担当者へナレッジトランスファーを徹底的に行いました。
Trước khi dự án hoàn thành, chúng tôi đã thực hiện chuyển giao kiến thức kỹ lưỡng cho người phụ trách mới.
ナレッジトランスファーが不十分だと、システム運用に支障をきたす可能性があります。
Nếu việc chuyển giao kiến thức không đầy đủ, có khả năng gây cản trở cho việc vận hành hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.