副作用の兆候がないか、しばらく経過観察が必要です。
Cần theo dõi diễn biến một thời gian để xem có dấu hiệu tác dụng phụ hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Theo dõi diễn biến, theo dõi tình trạng (observation of progress)
経過観察 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Theo dõi diễn biến, theo dõi tình trạng (observation of progress).
Cách đọc là けいかかんさつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいかかんさつ
Hán Việt: Kinh Quá Quan Sát
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 78
副作用の兆候がないか、しばらく経過観察が必要です。
Cần theo dõi diễn biến một thời gian để xem có dấu hiệu tác dụng phụ hay không.
薬を服用後、何か異常があれば経過観察のためすぐに病院へ戻ってください。
Sau khi uống thuốc, nếu có bất kỳ điều gì bất thường, hãy quay lại bệnh viện ngay để theo dõi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.