彼の血清中の抗体レベルは、感染を示唆している。
Mức kháng thể trong huyết thanh của anh ấy cho thấy có nhiễm trùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Huyết thanh (phần chất lỏng trong máu sau khi loại bỏ hồng cầu và yếu tố đông máu)
血清 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Huyết thanh (phần chất lỏng trong máu sau khi loại bỏ hồng cầu và yếu tố đông máu).
Cách đọc là けっせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けっせい
Hán Việt: Huyết thanh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
彼の血清中の抗体レベルは、感染を示唆している。
Mức kháng thể trong huyết thanh của anh ấy cho thấy có nhiễm trùng.
血清サンプルは、冷蔵庫で適切に保管する必要がある。
Mẫu huyết thanh cần được bảo quản đúng cách trong tủ lạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.