血液検査の結果、赤血球の数値が基準値を下回っていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số hồng cầu thấp hơn mức tham chiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hồng cầu, Tế bào hồng cầu (Red blood cells)
赤血球 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hồng cầu, Tế bào hồng cầu (Red blood cells).
Cách đọc là せっけっきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっけっきゅう
Hán Việt: Xích Huyết Cầu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
血液検査の結果、赤血球の数値が基準値を下回っていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số hồng cầu thấp hơn mức tham chiếu.
赤血球は体内の酸素を運ぶ重要な役割を担っています。
Hồng cầu đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong cơ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.