ヘマトクリット値も貧血の診断基準の一つです。
Chỉ số hematocrit cũng là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hematocrit (Tỷ lệ hồng cầu trong máu)
ヘマトクリット trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hematocrit (Tỷ lệ hồng cầu trong máu).
Từ này được viết và đọc là ヘマトクリット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ヘマトクリット
Hán Việt: Không có
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
ヘマトクリット値も貧血の診断基準の一つです。
Chỉ số hematocrit cũng là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu.
脱水症状の患者ではヘマトクリット値が高く出ることがあります。
Bệnh nhân bị mất nước có thể có chỉ số hematocrit cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.