いつ頃、この病気に罹患されましたか?
Ông/Bà bị mắc bệnh này từ khi nào ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mắc bệnh, nhiễm bệnh (thường là bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính)
罹患 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mắc bệnh, nhiễm bệnh (thường là bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính).
Cách đọc là りかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りかん
Hán Việt: Li Hoạn
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 79
いつ頃、この病気に罹患されましたか?
Ông/Bà bị mắc bệnh này từ khi nào ạ?
ご家族に糖尿病の罹患歴のある方はいらっしゃいますか?
Trong gia đình ông/bà có ai từng có tiền sử mắc bệnh tiểu đường không ạ?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.