手術室では、無菌状態を保つことが最も重要です。
Trong phòng mổ, việc duy trì trạng thái vô trùng là quan trọng nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vô trùng, vô khuẩn (không có vi khuẩn).
無菌 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vô trùng, vô khuẩn (không có vi khuẩn)..
Cách đọc là むきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むきん
Hán Việt: Vô Khuẩn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
手術室では、無菌状態を保つことが最も重要です。
Trong phòng mổ, việc duy trì trạng thái vô trùng là quan trọng nhất.
無菌器具を使用し、二次感染を防ぐ必要があります。
Cần sử dụng dụng cụ vô trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng thứ cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.