最近、排便の回数や状態に変化はありますか?
Gần đây, số lần hoặc tình trạng đại tiện của anh/chị có thay đổi gì không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đại tiện, đi ngoài, đào thải phân
排便 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đại tiện, đi ngoài, đào thải phân.
Cách đọc là はいべん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はいべん
Hán Việt: Bài tiện
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 80
最近、排便の回数や状態に変化はありますか?
Gần đây, số lần hoặc tình trạng đại tiện của anh/chị có thay đổi gì không?
排便時に痛みを感じることはありますか?
Anh/chị có cảm thấy đau khi đi đại tiện không?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.