検査結果によると、糸球体ろ過量が低下しているため、腎機能の低下が疑われます。
Theo kết quả xét nghiệm, tốc độ lọc cầu thận bị giảm nên nghi ngờ chức năng thận suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate).
糸球体ろ過量 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate)..
Cách đọc là しきゅうたいろかりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しきゅうたいろかりょう
Hán Việt: Ti Cầu Thể Lựu Quá Lượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
検査結果によると、糸球体ろ過量が低下しているため、腎機能の低下が疑われます。
Theo kết quả xét nghiệm, tốc độ lọc cầu thận bị giảm nên nghi ngờ chức năng thận suy giảm.
高齢になると、一般的に糸球体ろ過量は徐々に減少する傾向があります。
Khi về già, tốc độ lọc cầu thận nhìn chung có xu hướng giảm dần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.