転倒により、彼は腕に大きな皮下出血を負った。
Do bị ngã, anh ấy bị xuất huyết dưới da lớn ở cánh tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chảy máu dưới da, xuất huyết dưới da (ví dụ: bầm tím)
皮下出血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chảy máu dưới da, xuất huyết dưới da (ví dụ: bầm tím).
Cách đọc là ひか-しゅっけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひか-しゅっけつ
Hán Việt: Bì hạ xuất huyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
転倒により、彼は腕に大きな皮下出血を負った。
Do bị ngã, anh ấy bị xuất huyết dưới da lớn ở cánh tay.
事故後、患者の体には複数の皮下出血が見られた。
Sau tai nạn, nhiều vết xuất huyết dưới da đã được phát hiện trên cơ thể bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.