この薬の主な副作用は、精神神経系に現れることがあります。
Tác dụng phụ chính của thuốc này có thể xuất hiện ở hệ thần kinh trung ương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống), thường dùng để chỉ các tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến chức năng tâm thần và thần kinh.
精神神経系 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống), thường dùng để chỉ các tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến chức năng tâm thần và thần kinh..
Cách đọc là せいしんしんけいけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいしんしんけいけい
Hán Việt: Tinh thần thần kinh hệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
この薬の主な副作用は、精神神経系に現れることがあります。
Tác dụng phụ chính của thuốc này có thể xuất hiện ở hệ thần kinh trung ương.
精神神経系の副作用として、眠気やめまいが報告されています。
Buồn ngủ và chóng mặt đã được báo cáo là các tác dụng phụ của hệ thần kinh trung ương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.