この薬は高齢者において、まれに**錯乱**を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng **mê sảng** ở người cao tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mê sảng, lú lẫn, rối loạn ý thức, tình trạng hoang mang, mất phương hướng. (Trong y tế thường chỉ tình trạng rối loạn nhận thức, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt là cấp tính).
錯乱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mê sảng, lú lẫn, rối loạn ý thức, tình trạng hoang mang, mất phương hướng. (Trong y tế thường chỉ tình trạng rối loạn nhận thức, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt là cấp tính)..
Cách đọc là さくらん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくらん
Hán Việt: Thác Loạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
この薬は高齢者において、まれに**錯乱**を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng **mê sảng** ở người cao tuổi.
**錯乱**の症状が現れた場合は、直ちに服用を中止し、医師に相談してください。
Nếu xuất hiện triệu chứng **rối loạn ý thức**, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.