バイク事故の衝撃で胸部を強打し、重度の肺挫傷と診断された。
Do va đập mạnh vào ngực trong vụ tai nạn xe máy, bệnh nhân được chẩn đoán bị dập phổi nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dập phổi (Pulmonary contusion). Tổn thương nhu mô phổi do chấn thương lồng ngực, gây chảy máu và phù nề trong phổi mà không có rách nhu mô.
肺挫傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dập phổi (Pulmonary contusion). Tổn thương nhu mô phổi do chấn thương lồng ngực, gây chảy máu và phù nề trong phổi mà không có rách nhu mô..
Cách đọc là はいざしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいざしょう
Hán Việt: Phế tạc thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
バイク事故の衝撃で胸部を強打し、重度の肺挫傷と診断された。
Do va đập mạnh vào ngực trong vụ tai nạn xe máy, bệnh nhân được chẩn đoán bị dập phổi nghiêm trọng.
肺挫傷は呼吸困難を引き起こし、場合によっては人工呼吸器が必要となる。
Dập phổi gây khó thở và trong một số trường hợp có thể cần đến máy thở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.