どのような時に症状が悪化しますか?何か悪化要因はありますか?
Triệu chứng nặng hơn khi nào? Có yếu tố nào làm bệnh nặng thêm không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố gây trầm trọng
悪化要因 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố gây trầm trọng.
Cách đọc là あっかよういん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あっかよういん
Hán Việt: Ác Hóa Yếu Nhân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
どのような時に症状が悪化しますか?何か悪化要因はありますか?
Triệu chứng nặng hơn khi nào? Có yếu tố nào làm bệnh nặng thêm không?
ストレスは多くの病気において悪化要因となるため、管理が重要です。
Căng thẳng là yếu tố làm trầm trọng thêm nhiều bệnh, vì vậy việc quản lý nó rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.