増悪因子
ぞうあくいんし
Nghĩa: Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố làm trầm trọng thêm (aggravating factor)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
どのようなことが症状の増悪因子になっていると考えられますか?
Anh/chị nghĩ yếu tố nào đang làm cho các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn?
Ví dụ 2
ストレスは喘息の増悪因子の一つです。
Căng thẳng là một trong những yếu tố làm bệnh hen suyễn nặng thêm.