どのようなことが症状の増悪因子になっていると考えられますか?
Anh/chị nghĩ yếu tố nào đang làm cho các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố làm trầm trọng thêm (aggravating factor)
増悪因子 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố làm trầm trọng thêm (aggravating factor).
Cách đọc là ぞうあくいんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぞうあくいんし
Hán Việt: Tăng ác nhân tử
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
どのようなことが症状の増悪因子になっていると考えられますか?
Anh/chị nghĩ yếu tố nào đang làm cho các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn?
ストレスは喘息の増悪因子の一つです。
Căng thẳng là một trong những yếu tố làm bệnh hen suyễn nặng thêm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.