過去に大きな手術を受けたことはありますか?その時の病名は何でしたか?
Trước đây anh/chị đã từng phẫu thuật lớn nào chưa? Tên bệnh lúc đó là gì?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền sử phẫu thuật, lịch sử phẫu thuật.
手術歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền sử phẫu thuật, lịch sử phẫu thuật..
Cách đọc là しゅじゅつれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅじゅつれき
Hán Việt: Thủ Thuật Lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
過去に大きな手術を受けたことはありますか?その時の病名は何でしたか?
Trước đây anh/chị đã từng phẫu thuật lớn nào chưa? Tên bệnh lúc đó là gì?
彼の問診票には、数年前に盲腸の手術歴があると書かれていた。
Trên phiếu hỏi bệnh của anh ấy có ghi đã từng phẫu thuật ruột thừa vài năm trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.