この患者さんのカリウム値はクリティカル値に達しており、緊急対応が必要です。
Giá trị kali của bệnh nhân này đã đạt mức nguy hiểm và cần phải xử lý khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giá trị nguy hiểm / Giá trị tới hạn (Là giá trị bất thường trong kết quả xét nghiệm có thể đe dọa đến tính mạng bệnh nhân và cần được báo cáo khẩn cấp cho bác sĩ.)
クリティカル値 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giá trị nguy hiểm / Giá trị tới hạn (Là giá trị bất thường trong kết quả xét nghiệm có thể đe dọa đến tính mạng bệnh nhân và cần được báo cáo khẩn cấp cho bác sĩ.).
Cách đọc là クリティカルち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (Y học). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: クリティカルち
Hán Việt: Trị số nguy hiểm / Trị số khẩn cấp
Loại từ: Danh từ (Y học)
Nguồn/bài: Túi 84
この患者さんのカリウム値はクリティカル値に達しており、緊急対応が必要です。
Giá trị kali của bệnh nhân này đã đạt mức nguy hiểm và cần phải xử lý khẩn cấp.
検査技師はクリティカル値が出た場合、直ちに担当医に連絡する義務があります。
Kỹ thuật viên xét nghiệm có nghĩa vụ phải liên hệ ngay lập tức với bác sĩ phụ trách nếu xuất hiện giá trị nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.