患者さんの併存疾患を全て把握することは、適切な治療計画を立てる上で不可欠です。
Việc nắm rõ tất cả các bệnh đi kèm của bệnh nhân là cần thiết để lập kế hoạch điều trị phù hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh đi kèm, bệnh đồng thời (các bệnh lý khác mà bệnh nhân mắc phải cùng lúc với bệnh chính).
併存疾患 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh đi kèm, bệnh đồng thời (các bệnh lý khác mà bệnh nhân mắc phải cùng lúc với bệnh chính)..
Cách đọc là へいぞんしっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいぞんしっかん
Hán Việt: BÍNH TỒN TẬT HOẠN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
患者さんの併存疾患を全て把握することは、適切な治療計画を立てる上で不可欠です。
Việc nắm rõ tất cả các bệnh đi kèm của bệnh nhân là cần thiết để lập kế hoạch điều trị phù hợp.
高齢患者の場合、複数の併存疾患を持つことが一般的です。
Đối với bệnh nhân cao tuổi, việc mắc nhiều bệnh đi kèm là điều phổ biến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.