高所からの落下により、脛骨にラセン骨折を負った。
Do ngã từ trên cao, bệnh nhân bị gãy xương xoắn ở xương chày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gãy xương xoắn (fracture xoắn)
ラセン骨折 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gãy xương xoắn (fracture xoắn).
Cách đọc là らせんこっせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らせんこっせつ
Hán Việt: Cốt Triết (cho 骨折)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
高所からの落下により、脛骨にラセン骨折を負った。
Do ngã từ trên cao, bệnh nhân bị gãy xương xoắn ở xương chày.
ラセン骨折は、ねじれるような強い力が加わった時に発生しやすい。
Gãy xương xoắn thường xảy ra khi có một lực xoắn mạnh tác động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.