この治療薬は、稀に発熱や倦怠感といった全身症状を引き起こすことがあります。
Thuốc điều trị này, hiếm khi có thể gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triệu chứng toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một bộ phận cụ thể)
全身症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triệu chứng toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một bộ phận cụ thể).
Cách đọc là ぜんしんしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんしんしょうじょう
Hán Việt: Toàn Thân Triệu Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
この治療薬は、稀に発熱や倦怠感といった全身症状を引き起こすことがあります。
Thuốc điều trị này, hiếm khi có thể gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi.
患者様には、局所的な痛みだけでなく、全身症状がないかどうかも確認します。
Chúng tôi sẽ xác nhận với bệnh nhân không chỉ cơn đau cục bộ mà còn cả việc có hay không các triệu chứng toàn thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.