この薬剤の副作用として、重度の皮膚の落屑が報告されています。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng bong tróc da nghiêm trọng đã được báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bong tróc da, tróc vảy da (hiện tượng lớp da chết bong ra, thường là tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc bệnh lý da liễu).
落屑 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bong tróc da, tróc vảy da (hiện tượng lớp da chết bong ra, thường là tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc bệnh lý da liễu)..
Cách đọc là らくせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らくせつ
Hán Việt: Lạc Tiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
この薬剤の副作用として、重度の皮膚の落屑が報告されています。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng bong tróc da nghiêm trọng đã được báo cáo.
治療中は、体幹や四肢に広範囲な落屑が生じる可能性があるため、注意が必要です。
Trong quá trình điều trị, cần cẩn trọng vì có thể xảy ra tình trạng bong tróc da diện rộng ở thân và tứ chi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.