事故現場に到着した救急隊員は、直ちに患者に救命処置を開始した。
Nhân viên cấp cứu vừa đến hiện trường tai nạn đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu mạng cho bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biện pháp cứu mạng, thủ thuật cấp cứu (nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân nguy kịch).
救命処置 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biện pháp cứu mạng, thủ thuật cấp cứu (nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân nguy kịch)..
Cách đọc là きゅうめいしょち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうめいしょち
Hán Việt: Cứu Mệnh Xứ Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
事故現場に到着した救急隊員は、直ちに患者に救命処置を開始した。
Nhân viên cấp cứu vừa đến hiện trường tai nạn đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu mạng cho bệnh nhân.
重度の外傷患者に対して、病院では高度な救命処置が施された。
Đối với bệnh nhân bị chấn thương nặng, bệnh viện đã thực hiện các biện pháp cứu mạng tiên tiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.