意識不明の患者に対し、救急隊員が現場で蘇生術を行った。
Đội cấp cứu đã thực hiện kỹ thuật hồi sức ngay tại hiện trường cho bệnh nhân bất tỉnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kỹ thuật hồi sức, thủ thuật hồi sinh
蘇生術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kỹ thuật hồi sức, thủ thuật hồi sinh.
Cách đọc là そせいじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そせいじゅつ
Hán Việt: Tô Sinh Thuật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
意識不明の患者に対し、救急隊員が現場で蘇生術を行った。
Đội cấp cứu đã thực hiện kỹ thuật hồi sức ngay tại hiện trường cho bệnh nhân bất tỉnh.
蘇生術の成功は、迅速な判断と正確な手技にかかっている。
Thành công của kỹ thuật hồi sức phụ thuộc vào việc phán đoán nhanh chóng và kỹ thuật chính xác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.