患者が心肺停止状態に陥り、直ちに蘇生処置が開始された。
Bệnh nhân rơi vào tình trạng ngừng tim phổi, các biện pháp hồi sức đã được bắt đầu ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các biện pháp hồi sức (cấp cứu), hồi sinh
蘇生処置 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các biện pháp hồi sức (cấp cứu), hồi sinh.
Cách đọc là そせいしょち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そせいしょち
Hán Việt: Tô Sinh Xứ Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
患者が心肺停止状態に陥り、直ちに蘇生処置が開始された。
Bệnh nhân rơi vào tình trạng ngừng tim phổi, các biện pháp hồi sức đã được bắt đầu ngay lập tức.
救急隊員は現場で懸命に蘇生処置を施し、病院へ搬送した。
Các nhân viên cấp cứu đã nỗ lực thực hiện các biện pháp hồi sức tại hiện trường và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.