この薬の副作用として、かすみ目や視覚障害が現れることがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, có thể xuất hiện mắt mờ hoặc rối loạn thị giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn thị giác, suy giảm thị lực, mù lòa.
視覚障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn thị giác, suy giảm thị lực, mù lòa..
Cách đọc là しかくしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しかくしょうがい
Hán Việt: Thị giác chướng ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
この薬の副作用として、かすみ目や視覚障害が現れることがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, có thể xuất hiện mắt mờ hoặc rối loạn thị giác.
もし服用中に視覚障害を感じた場合は、直ちに服用を中止し、眼科医の診察を受けてください。
Nếu bạn cảm thấy có bất kỳ rối loạn thị giác nào trong quá trình dùng thuốc, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức và đi khám bác sĩ nhãn khoa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.