事故で負傷した患者に対し、まず鎮痛処置が施された。
Đối với bệnh nhân bị thương do tai nạn, biện pháp giảm đau được thực hiện trước tiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giảm đau, trấn thống (Analgesia, pain relief)
鎮痛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giảm đau, trấn thống (Analgesia, pain relief).
Cách đọc là ちんつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちんつう
Hán Việt: Trấn Thống
Loại từ: Danh từ, Động từ (する)
Nguồn/bài: Túi 86
事故で負傷した患者に対し、まず鎮痛処置が施された。
Đối với bệnh nhân bị thương do tai nạn, biện pháp giảm đau được thực hiện trước tiên.
手術後の鎮痛管理は、患者の回復を早める上で非常に重要だ。
Việc quản lý giảm đau sau phẫu thuật rất quan trọng để đẩy nhanh quá trình hồi phục của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.