これまでに呼吸器疾患を患ったことはございますか?
Từ trước đến nay ông/bà đã từng mắc bệnh hô hấp nào chưa?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh đường hô hấp, Bệnh hô hấp
呼吸器疾患 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh đường hô hấp, Bệnh hô hấp.
Cách đọc là こきゅうきしっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こきゅうきしっかん
Hán Việt: Hô hấp khí tật hoạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
これまでに呼吸器疾患を患ったことはございますか?
Từ trước đến nay ông/bà đã từng mắc bệnh hô hấp nào chưa?
喫煙は様々な呼吸器疾患のリスクを高めます。
Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh hô hấp khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.