これまでに輸血歴はございますか?
Anh/chị đã từng có tiền sử truyền máu chưa?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền sử truyền máu. Lịch sử đã từng truyền máu.
輸血歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền sử truyền máu. Lịch sử đã từng truyền máu..
Cách đọc là ゆけつれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆけつれき
Hán Việt: Thâu Huyết Lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
これまでに輸血歴はございますか?
Anh/chị đã từng có tiền sử truyền máu chưa?
輸血歴の有無は、手術前の重要な確認事項です。
Việc có hay không có tiền sử truyền máu là một vấn đề xác nhận quan trọng trước khi phẫu thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.