事故による重度の貧血のため、患者には輸血療法が開始された。
Do thiếu máu nghiêm trọng từ tai nạn, bệnh nhân đã được bắt đầu liệu pháp truyền máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Liệu pháp truyền máu
輸血療法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Liệu pháp truyền máu.
Cách đọc là ゆけつりょうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆけつりょうほう
Hán Việt: Thâu Huyết Liệu Pháp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
事故による重度の貧血のため、患者には輸血療法が開始された。
Do thiếu máu nghiêm trọng từ tai nạn, bệnh nhân đã được bắt đầu liệu pháp truyền máu.
輸血療法は、失われた血液を補い、ショック状態を改善するのに不可欠である。
Liệu pháp truyền máu là điều không thể thiếu để bù đắp lượng máu đã mất và cải thiện tình trạng sốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.