先生、いつ頃からこの病気に羅患されましたか?
Thưa bác sĩ, bệnh này đã mắc phải từ khoảng khi nào ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị mắc bệnh, nhiễm bệnh (thường dùng cho bệnh cụ thể).
羅患 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị mắc bệnh, nhiễm bệnh (thường dùng cho bệnh cụ thể)..
Cách đọc là らかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らかん
Hán Việt: La Hoạn
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 87
先生、いつ頃からこの病気に羅患されましたか?
Thưa bác sĩ, bệnh này đã mắc phải từ khoảng khi nào ạ?
彼は幼い頃に麻疹に羅患したことがあると話した。
Anh ấy nói rằng mình từng bị sởi khi còn nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.