重度の頭部外傷により、彼は脳溢血を起こし、緊急手術が必要となった。
Do chấn thương đầu nghiêm trọng, anh ấy bị xuất huyết não và cần phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xuất huyết não (tình trạng mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não, thường do huyết áp cao hoặc chấn thương)
脳溢血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xuất huyết não (tình trạng mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não, thường do huyết áp cao hoặc chấn thương).
Cách đọc là のういっけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のういっけつ
Hán Việt: Não Dật Huyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
重度の頭部外傷により、彼は脳溢血を起こし、緊急手術が必要となった。
Do chấn thương đầu nghiêm trọng, anh ấy bị xuất huyết não và cần phẫu thuật cấp cứu.
脳溢血は命に関わる重篤な疾患であり、迅速な処置が求められる。
Xuất huyết não là một bệnh nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đòi hỏi xử lý nhanh chóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.