腹部の貫通創から内臓が露出しているため、緊急手術が必要です。
Do nội tạng bị lộ ra từ vết thương xuyên thấu ở bụng, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vết thương xuyên thấu / Vết thương xuyên thủng
貫通創 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương xuyên thấu / Vết thương xuyên thủng.
Cách đọc là かんつうそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんつうそう
Hán Việt: Quán Thông Sáng (Thương)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
腹部の貫通創から内臓が露出しているため、緊急手術が必要です。
Do nội tạng bị lộ ra từ vết thương xuyên thấu ở bụng, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
事故現場で、患者の胸部に鋭利な刃物による貫通創が確認された。
Tại hiện trường vụ tai nạn, đã xác nhận bệnh nhân có vết thương xuyên thấu ở ngực do vật sắc nhọn gây ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.