手術後の合併症として、院内感染のリスクが常に考慮される。
Rủi ro nhiễm trùng bệnh viện luôn được xem xét như một biến chứng sau phẫu thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiễm trùng bệnh viện, nhiễm khuẩn bệnh viện (nhiễm trùng mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế)
院内感染 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiễm trùng bệnh viện, nhiễm khuẩn bệnh viện (nhiễm trùng mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế).
Cách đọc là いんないかんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いんないかんせん
Hán Việt: Viện nội cảm nhiễm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
手術後の合併症として、院内感染のリスクが常に考慮される。
Rủi ro nhiễm trùng bệnh viện luôn được xem xét như một biến chứng sau phẫu thuật.
院内感染を防ぐため、医療従事者は厳格な衛生管理を徹底している。
Để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện, nhân viên y tế thực hiện quản lý vệ sinh nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.