この薬のまれな副作用として、肝機能低下が報告されています。定期的な血液検査が必要です。
Suy giảm chức năng gan được báo cáo là một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc này. Cần xét nghiệm máu định kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Suy giảm chức năng gan, giảm chức năng gan
肝機能低下 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Suy giảm chức năng gan, giảm chức năng gan.
Cách đọc là かんきのうていか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cụm danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんきのうていか
Hán Việt: Can Cơ Năng Đê Hạ
Loại từ: Danh từ (cụm danh từ)
Nguồn/bài: Túi 88
この薬のまれな副作用として、肝機能低下が報告されています。定期的な血液検査が必要です。
Suy giảm chức năng gan được báo cáo là một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc này. Cần xét nghiệm máu định kỳ.
肝機能低下の兆候が見られた場合は、直ちに服用を中止し、医師に相談してください。
Nếu phát hiện dấu hiệu suy giảm chức năng gan, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.