血液検査で腫瘍マーカーの上昇が見られ、悪性腫瘍の可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy dấu ấn ung thư tăng cao, và khả năng có khối u ác tính đã được chỉ ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khối u ác tính; ung thư. Sự phát triển bất thường của tế bào có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, một số dấu ấn ung thư (tumor markers) có thể được kiểm tra để phát hiện hoặc theo dõi.
悪性腫瘍 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khối u ác tính; ung thư. Sự phát triển bất thường của tế bào có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, một số dấu ấn ung thư (tumor markers) có thể được kiểm tra để phát hiện hoặc theo dõi..
Cách đọc là あくせいしゅよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あくせいしゅよう
Hán Việt: Ác tính thũng dương (Khối u ác tính)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
血液検査で腫瘍マーカーの上昇が見られ、悪性腫瘍の可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy dấu ấn ung thư tăng cao, và khả năng có khối u ác tính đã được chỉ ra.
早期発見のためには、定期的な健康診断で悪性腫瘍のチェックも重要です。
Để phát hiện sớm, việc kiểm tra khối u ác tính trong các đợt khám sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.