悪性腫瘍
あくせいしゅよう
Nghĩa: Khối u ác tính; ung thư. Sự phát triển bất thường của tế bào có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, một số dấu ấn ung thư (tumor markers) có thể được kiểm tra để phát hiện hoặc theo dõi.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
血液検査で腫瘍マーカーの上昇が見られ、悪性腫瘍の可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy dấu ấn ung thư tăng cao, và khả năng có khối u ác tính đã được chỉ ra.
Ví dụ 2
早期発見のためには、定期的な健康診断で悪性腫瘍のチェックも重要です。
Để phát hiện sớm, việc kiểm tra khối u ác tính trong các đợt khám sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng.