一部の抗うつ薬は、副作用として躁動を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra kích động như một tác dụng phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kích động, bứt rứt, thao thức (trạng thái tâm lý bất ổn, bồn chồn)
躁動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kích động, bứt rứt, thao thức (trạng thái tâm lý bất ổn, bồn chồn).
Cách đọc là そうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうどう
Hán Việt: Thao động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
一部の抗うつ薬は、副作用として躁動を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra kích động như một tác dụng phụ.
夜間に躁動の症状が見られる場合は、医療従事者にご連絡ください。
Nếu xuất hiện triệu chứng kích động vào ban đêm, xin hãy liên hệ với nhân viên y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.