興奮
こうふん
Nghĩa: Hưng phấn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
興奮(こうふん)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế hưng phấn.
Ví dụ 2
試合(しあい)の興奮(こうふん)が冷めない(さめない)。
Sự hưng phấn của trận đấu vẫn chưa nguôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうふん
Nghĩa: Hưng phấn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
興奮(こうふん)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế hưng phấn.
Ví dụ 2
試合(しあい)の興奮(こうふん)が冷めない(さめない)。
Sự hưng phấn của trận đấu vẫn chưa nguôi.
そうどう
Nghĩa: Kích động, bứt rứt, thao thức (trạng thái tâm lý bất ổn, bồn chồn)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
一部の抗うつ薬は、副作用として躁動を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra kích động như một tác dụng phụ.
Ví dụ 2
夜間に躁動の症状が見られる場合は、医療従事者にご連絡ください。
Nếu xuất hiện triệu chứng kích động vào ban đêm, xin hãy liên hệ với nhân viên y tế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.