この点眼薬は、一時的に**散瞳**を引き起こす可能性があります。
Thuốc nhỏ mắt này có thể tạm thời gây ra **giãn đồng tử**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giãn đồng tử, giãn con ngươi (một tác dụng phụ của thuốc, ví dụ thuốc nhỏ mắt gây giãn đồng tử để khám mắt)
散瞳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giãn đồng tử, giãn con ngươi (một tác dụng phụ của thuốc, ví dụ thuốc nhỏ mắt gây giãn đồng tử để khám mắt).
Cách đọc là さんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さんどう
Hán Việt: Tán Đồng
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 88
この点眼薬は、一時的に**散瞳**を引き起こす可能性があります。
Thuốc nhỏ mắt này có thể tạm thời gây ra **giãn đồng tử**.
**散瞳**すると、まぶしさを感じやすくなるため、車の運転は避けてください。
Khi bị **giãn đồng tử**, bạn sẽ dễ bị chói mắt hơn, vì vậy hãy tránh lái xe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.