肝機能の血清値を測定するために採血が行われました。
Máu đã được lấy để đo giá trị huyết thanh của chức năng gan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giá trị huyết thanh
血清値 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giá trị huyết thanh.
Cách đọc là けっせいち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けっせいち
Hán Việt: Huyết thanh trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
肝機能の血清値を測定するために採血が行われました。
Máu đã được lấy để đo giá trị huyết thanh của chức năng gan.
この薬は、特定の血清値を上昇させる可能性があります。
Loại thuốc này có khả năng làm tăng các giá trị huyết thanh cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.