血液中の電解質の不均衡が確認されました。
Đã xác nhận sự mất cân bằng điện giải trong máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mất cân bằng, không cân đối. (Thường dùng cho các chỉ số điện giải, hormone, hoặc các thành phần khác trong máu)
不均衡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mất cân bằng, không cân đối. (Thường dùng cho các chỉ số điện giải, hormone, hoặc các thành phần khác trong máu).
Cách đọc là ふきんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふきんこう
Hán Việt: Bất Quân Hành
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 88
血液中の電解質の不均衡が確認されました。
Đã xác nhận sự mất cân bằng điện giải trong máu.
医師は、ホルモンの不均衡が症状の原因である可能性を指摘しました。
Bác sĩ chỉ ra rằng sự mất cân bằng hormone có thể là nguyên nhân gây ra các triệu chứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.